icebox cake

icebox cake

A family serves an icebox cake for dessert.

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh kem lạnh: "icebox cake" một loại bánh tráng miệng được làm bằng cách xếp lớp bánh quy hoặc bánh bông lan với kem tươi, sữa trứng, hoặc kem lạnh, sau đó để trong tủ lạnh (icebox) cho đến khi các lớp mềm ra hòa quyện với nhau, tạo thành một khối bánh mịn màng. Bánh thường được phục vụ lạnh không cần nướng.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã làm một chiếc bánh icebox cake cho bữa tiệc, sử dụng bánh quy --la kem tươi.)
  • (Chiếc bánh icebox cake này vị như một món tráng miệng đông lạnh nhưng lại kết cấu của bánh kem nhiều lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "icebox cake" thường được dùng để chỉ các loại bánh không nướng, cần làm lạnh ít nhất 4-6 giờ để các lớp kết dính.
    • A classic icebox cake uses graham crackers and pudding. (Một chiếc bánh icebox cake cổ điển sử dụng bánh quy graham bánh pudding.)
  • Trong tiếng Anh hiện đại, "icebox" (tủ lạnh ) đã được thay thế bằng "refrigerator", nhưng tên gọi "icebox cake" vẫn được giữ nguyên.
Biến thể từ gần giống
  • Icebox (danh từ): tủ lạnh (dạng ), nhưng trong "icebox cake", chỉ phương pháp làm lạnh.
  • Refrigerator cake (danh từ): bánh tủ lạnh, một tên gọi khác của icebox cake, phổ biếnAnh.
    • We can call it a refrigerator cake instead of an icebox cake. (Chúng ta có thể gọi bánh tủ lạnh thay vì bánh icebox cake.)
Từ đồng nghĩa
  • No-bake cake: bánh không cần nướng.
  • Layered dessert: món tráng miệng nhiều lớp (thường dùng để mô tả chung các loại bánh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set in the fridge: để đông trong tủ lạnh.
    • Let the icebox cake set in the fridge overnight. (Hãy để bánh icebox cake đông trong tủ lạnh qua đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Easy as pie (dễ như ăn bánh): so sánh với sự đơn giản khi làm icebox cake ( không cần nướng).
    • Making an icebox cake is as easy as pie. (Làm bánh icebox cake dễ như ăn bánh.)